Toàn cảnh vụ "hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ": Người bị hại có lấy lại được tiền không?
Thời gian gần đây, hàng loạt vụ án liên quan đến "hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ", "thẻ nghỉ dưỡng", "gói du lịch dài hạn" bị cơ quan công an tại Hà Nội và TP.HCM khởi tố, điều tra về dấu hiệu lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Theo thông tin báo chí, tại Hà Nội, cơ quan điều tra đã khởi tố nhiều vụ án, nhiều bị can liên quan đến hoạt động bán gói nghỉ dưỡng, bước đầu xác định hàng trăm người bị hại với số tiền bị chiếm đoạt hơn 181 tỷ đồng. Tại TP.HCM, cơ quan công an cũng khởi tố các đường dây bán hợp đồng kỳ nghỉ, xác định hàng nghìn hợp đồng đã được ký, số tiền chiếm đoạt bước đầu hơn 612 tỷ đồng.
Điểm đáng chú ý là nhiều người dân ban đầu không nghĩ mình đang tham gia một giao dịch rủi ro. Họ được mời đến hội thảo, chương trình tri ân, nhận quà tặng hoặc kỳ nghỉ miễn phí. Sau đó, họ được giới thiệu các gói nghỉ dưỡng dài hạn với những lời quảng cáo hấp dẫn như: được nghỉ tại resort cao cấp, có thể chuyển nhượng, có thể cho thuê lại, có khả năng sinh lời hoặc tăng giá theo thời gian.
Tuy nhiên, khi muốn sử dụng, chuyển nhượng hoặc chấm dứt hợp đồng, nhiều khách hàng mới phát hiện quyền lợi thực tế không giống như những gì được tư vấn. Một số người khởi kiện dân sự nhưng không thành công. Một số khác tiếp tục bị các công ty môi giới, hỗ trợ chuyển nhượng "dụ" đóng thêm tiền và tiếp tục trở thành nạn nhân trong các vụ án hình sự.
Công an Hà Nội đã khởi tố 21 vụ án và 187 bị can liên quan việc lừa bán "hợp đồng kỳ nghỉ"
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có một khái niệm riêng, thống nhất về "hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ".
Về bản chất, đây thường là thỏa thuận giữa khách hàng và doanh nghiệp kinh doanh du lịch, nghỉ dưỡng. Theo đó, khách hàng thanh toán một khoản tiền để được quyền sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn, resort hoặc khu nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định hằng năm, thường là vài ngày hoặc một tuần mỗi năm, trong thời hạn nhiều năm.
Điểm cần hiểu rõ là: người mua "sở hữu kỳ nghỉ" không đồng nghĩa với việc sở hữu bất động sản.
Người mua thường không có quyền sở hữu căn hộ, biệt thự, phòng nghỉ, đất hoặc tài sản gắn liền với đất. Họ chủ yếu có quyền sử dụng dịch vụ lưu trú theo điều kiện, thời hạn, mùa nghỉ, loại phòng và quy chế do hợp đồng quy định.
Vì vậy, cách gọi "sở hữu kỳ nghỉ" dễ gây hiểu lầm. Người dân có thể nghĩ mình đang mua một loại tài sản có thể giữ giá, tăng giá, chuyển nhượng như bất động sản. Nhưng khi tranh chấp xảy ra, nhiều tòa án xác định đây là hợp đồng dịch vụ, không phải hợp đồng mua bán bất động sản.
Nhiều khách hàng cho rằng họ bị lừa dối khi ký hợp đồng vì được nhân viên tư vấn rằng hợp đồng có thể chuyển nhượng, cho thuê lại, sinh lời hoặc được công ty hỗ trợ bán lại. Tuy nhiên, khi ra tòa, việc chứng minh "bị lừa dối" không đơn giản.
Theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015, khi một bên tham gia giao dịch dân sự do bị lừa dối thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự đó vô hiệu. Lừa dối được hiểu là hành vi cố ý làm cho bên kia hiểu sai lệch về chủ thể, tính chất của đối tượng hoặc nội dung giao dịch nên đã xác lập giao dịch đó.
Như vậy, muốn yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối, người mua phải chứng minh được ba vấn đề:
Trên thực tế, khó khăn lớn nhất nằm ở chứng cứ. Nhiều lời hứa về "sinh lời", "bán lại dễ dàng", "công ty hỗ trợ cho thuê", "có khách mua lại" chỉ được nói bằng miệng tại hội thảo hoặc qua điện thoại. Trong khi đó, hợp đồng chính thức lại thường ghi theo hướng chặt chẽ hơn, có nhiều điều khoản loại trừ trách nhiệm của doanh nghiệp.
Khi tranh chấp ra tòa, tòa án chủ yếu căn cứ vào hợp đồng, phụ lục, chứng từ thanh toán và tài liệu có trong hồ sơ. Nếu khách hàng không có ghi âm, tin nhắn, email, tài liệu quảng cáo hoặc chứng cứ thể hiện việc tư vấn sai sự thật, yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu rất dễ bị bác.
Đây là lý do nhiều vụ kiện dân sự về hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ trước đây không đem lại kết quả như người mua kỳ vọng.
Công an TPHCM đã khởi tố gần 200 bị can trong 11 vụ án lừa đảo núp bóng kinh doanh "hợp đồng kỳ nghỉ"
Không phải mọi hợp đồng kỳ nghỉ đều mặc nhiên là lừa đảo. Cần phân biệt rõ giữa tranh chấp dân sự và hành vi có dấu hiệu tội phạm.
Trường hợp doanh nghiệp có dịch vụ thật, có khu nghỉ dưỡng thật, có khả năng cung cấp dịch vụ nhưng hai bên tranh chấp về phí, điều kiện sử dụng, chất lượng dịch vụ, quyền chuyển nhượng hoặc cách hiểu hợp đồng thì thường được xem là tranh chấp dân sự, thương mại hoặc tranh chấp tiêu dùng.
Ngược lại, vụ việc có thể bị xem xét hình sự nếu ngay từ đầu doanh nghiệp hoặc cá nhân đã dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tiền, ví dụ:
Nếu có căn cứ cho thấy hành vi gian dối được thực hiện từ trước hoặc trong thời điểm nhận tiền, nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản, vụ việc có thể bị xử lý về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017.
Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất. Câu trả lời là: có cơ hội, nhưng không thể khẳng định chắc chắn sẽ lấy lại đủ tiền.
Khả năng thu hồi tiền phụ thuộc vào từng nhóm trường hợp.
Nếu vụ việc chỉ dừng ở tranh chấp dân sự, người mua muốn lấy lại tiền phải chứng minh được căn cứ để hủy bỏ hợp đồng, đơn phương chấm dứt hợp đồng, yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc tuyên hợp đồng vô hiệu.
Các căn cứ có thể xem xét gồm:
Tuy nhiên, nếu hợp đồng đã ghi rõ quyền, nghĩa vụ, phí thường niên, điều kiện sử dụng, điều kiện chuyển nhượng và khách hàng đã ký xác nhận, việc đòi lại toàn bộ tiền sẽ khó hơn. Đặc biệt, nếu các lời hứa quan trọng không được ghi trong hợp đồng, người mua sẽ gặp bất lợi lớn về chứng cứ.
Nếu cơ quan điều tra xác định doanh nghiệp hoặc cá nhân có hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản, số tiền khách hàng đã nộp có thể được xem là tài sản bị chiếm đoạt trong vụ án hình sự.
Khi đó, người bị hại có quyền yêu cầu bồi thường, yêu cầu hoàn trả số tiền đã bị chiếm đoạt và cung cấp chứng cứ cho cơ quan điều tra.
Tuy nhiên, việc có lấy lại đủ tiền hay không phụ thuộc vào khả năng thu hồi tài sản của vụ án. Nếu tiền đã bị tiêu xài, tẩu tán, chuyển qua nhiều cá nhân hoặc pháp nhân khác nhau, việc thu hồi có thể kéo dài và không bảo đảm đủ 100%.
Người bị hại nên chuẩn bị đầy đủ:
Những tài liệu này giúp xác định tư cách bị hại, số tiền thiệt hại và hành vi gian dối cụ thể.
Hợp đồng và chứng từ thanh toán là căn cứ quan trọng để đòi lại tiền
Nếu đủ yếu tố cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, người thực hiện hành vi có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017.
Tùy giá trị tài sản bị chiếm đoạt và tính chất hành vi, mức hình phạt có thể gồm:
Ngoài hình phạt tù, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Đồng thời, họ có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho người bị hại theo quy định pháp luật.
Trong các vụ án hợp đồng kỳ nghỉ hiện nay, số tiền bị cáo buộc chiếm đoạt lên đến hàng trăm tỷ đồng, số lượng người bị hại rất lớn, nhiều trường hợp có tổ chức, có phân công vai trò giữa lãnh đạo, quản lý, nhân viên tư vấn, nhân viên chăm sóc khách hàng. Đây là các yếu tố có thể khiến vụ án bị đánh giá ở mức đặc biệt nghiêm trọng.
Người mua hợp đồng kỳ nghỉ thường là người tiêu dùng, còn doanh nghiệp là bên cung cấp dịch vụ. Vì vậy, ngoài Bộ luật Dân sự, vụ việc còn cần nhìn dưới góc độ Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023.
Theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, tổ chức, cá nhân kinh doanh có trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ, rõ ràng về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ. Doanh nghiệp không được cung cấp thông tin sai lệch, không đầy đủ, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
Đối với hợp đồng kỳ nghỉ, các thông tin quan trọng cần được làm rõ gồm:
Nếu doanh nghiệp cố tình dùng tên gọi, tài liệu quảng cáo, kịch bản tư vấn hoặc lời hứa miệng để làm người tiêu dùng hiểu sai bản chất giao dịch, đây có thể là căn cứ để xem xét trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy mức độ vi phạm.
Vấn đề lớn nhất hiện nay là pháp luật Việt Nam chưa có khung điều chỉnh riêng cho mô hình sở hữu kỳ nghỉ.
Nếu xem đây là dịch vụ du lịch, cần có quy định rõ về điều kiện cung cấp dịch vụ, nghĩa vụ công khai giá, phí, thời hạn, chính sách hoàn tiền và cơ chế bảo vệ người mua.
Nếu xem đây là hợp đồng tiêu dùng dài hạn, cần có cơ chế kiểm soát hợp đồng mẫu, điều kiện giao dịch chung và các điều khoản bất lợi cho người tiêu dùng.
Nếu sản phẩm được quảng bá như một loại tài sản có thể đầu tư, sinh lời, chuyển nhượng, cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn để tránh việc doanh nghiệp dùng ngôn ngữ đầu tư để bán một dịch vụ lưu trú thông thường.
Khoảng trống này khiến người mua rơi vào vị thế yếu. Họ thanh toán số tiền lớn ngay từ đầu, hợp đồng kéo dài nhiều năm, nhưng quyền kiểm soát dịch vụ lại phụ thuộc gần như hoàn toàn vào doanh nghiệp.
Nếu đã ký hợp đồng kỳ nghỉ và nghi ngờ bị lừa, người dân không nên tiếp tục nộp thêm tiền cho bất kỳ bên nào hứa "hỗ trợ bán lại", "thu hồi vốn", "nâng cấp để chuyển nhượng" nếu chưa kiểm tra kỹ tư cách pháp lý và cam kết bằng văn bản.
Việc cần làm trước tiên là rà soát toàn bộ hồ sơ:
Sau đó, người mua cần xác định vụ việc của mình thuộc nhóm nào: tranh chấp hợp đồng dân sự hay có dấu hiệu bị lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Nếu là tranh chấp dân sự, có thể gửi văn bản yêu cầu doanh nghiệp giải thích, thực hiện đúng cam kết, hoàn tiền, chấm dứt hợp đồng hoặc thương lượng phương án xử lý.
Nếu có dấu hiệu lừa đảo, người dân nên làm đơn tố giác tội phạm gửi cơ quan công an có thẩm quyền, kèm toàn bộ chứng cứ chứng minh số tiền đã nộp và quá trình bị tư vấn, dẫn dụ.
Vụ "hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ" không chỉ là câu chuyện một nhóm người mua dịch vụ nghỉ dưỡng rồi phát sinh tranh chấp. Đây là vấn đề pháp lý phức tạp, nằm giữa hợp đồng dịch vụ, bảo vệ người tiêu dùng và tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Với người dân, bài học quan trọng nhất là không nên chỉ tin vào lời tư vấn, hội thảo, quà tặng hoặc cam kết miệng. Mọi quyền lợi quan trọng phải được ghi rõ trong hợp đồng. Nếu hợp đồng không ghi nhận quyền chuyển nhượng, quyền cho thuê lại, quyền hoàn tiền hoặc cam kết sinh lời, người mua rất khó yêu cầu thực hiện sau này.
Với người đã bị thiệt hại, cơ hội lấy lại tiền vẫn có, đặc biệt nếu vụ việc được xác định là vụ án hình sự và cơ quan điều tra thu hồi được tài sản. Tuy nhiên, khả năng thu hồi phụ thuộc rất lớn vào chứng cứ của từng người bị hại và kết quả kê biên, phong tỏa, thu hồi tài sản trong vụ án.
Với cơ quan quản lý, vụ việc cho thấy cần sớm có khung pháp lý rõ ràng hơn cho mô hình sở hữu kỳ nghỉ, đặc biệt là nghĩa vụ minh bạch thông tin, kiểm soát hợp đồng mẫu và bảo vệ người tiêu dùng trước các sản phẩm dịch vụ dài hạn có giá trị lớn.
Nếu có bất kỳ thắc mắc hay cần tư vấn pháp luật vui lòng liên hệ chúng tôi qua các hình thức sau:
Hotline Luật sư tư vấn trực tiếp: 1900 2929 01
Nhập thông tin đăng ký tư vấn luật tại đây: https://luatsulh.com/dang-ky-tu-van.html
Liên hệ đặt lịch hẹn qua zalo số: 0903 796 830
Website: https://luatsulh.com/
Hồ Chí Minh: 12A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định (Phường Đa Kao, Quận 1 cũ)
Hà Nội: 51 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình (Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình cũ)
Nha Trang: 144 Hoàng Hoa Thám, Phường Nha Trang (Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang cũ)
Theo dõi Công ty Luật LH Legal tại:
Website: https://luatsulh.com/
Facebook: Luật sư LH Legal
Youtube: Luật sư LH Legal
Kênh Tiktok Luật sư Hoà: Luật sư Hoà (LH Legal)
Kênh Tiktok Công ty: Luật sư LH Legal
Kênh Tiktok Luật sư Hình sự: Luật sư Hình sự
|
|
|
12A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định (Phường Đa Kao, Quận 1 cũ)
Điện thoại: 1900 2929 01
51 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình (Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình cũ)
Điện thoại: 1900 2929 01
144 Hoàng Hoa Thám, Phường Nha Trang (Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang cũ)
Điện thoại: 1900 2929 01