Không chỉ tiền và vàng, những tài sản nào được phép dùng để đặt cọc từ 15/10/2026?
Trong các giao dịch mua bán nhà đất, ô tô hoặc tài sản có giá trị lớn, các bên thường lựa chọn tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng để đặt cọc nhằm bảo đảm việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.
Tuy nhiên, trên thực tế, không phải giao dịch nào cũng sử dụng tiền làm tài sản đặt cọc. Các bên có thể muốn sử dụng vàng, cổ phiếu, trái phiếu hoặc những tài sản có giá trị khác để bảo đảm nghĩa vụ.
Vậy pháp luật có cho phép sử dụng các loại tài sản này để đặt cọc?
Theo khoản 1 Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, đặt cọc là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền, kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.
Đáng chú ý, khoản 1 Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã hướng dẫn cụ thể về tài sản đặt cọc.
Theo đó, tài sản đặt cọc bao gồm:
Như vậy, tài sản dùng để đặt cọc không chỉ giới hạn ở tiền mặt hoặc vàng mà còn có thể bao gồm những tài sản có giá trị khác nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật.
Tuy nhiên, việc một loại tài sản được Nghị quyết đề cập không đồng nghĩa với việc mọi tài sản thuộc loại đó đều mặc nhiên được phép sử dụng để đặt cọc trong bất kỳ giao dịch nào.
Theo khoản 1 Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, tài sản đặt cọc phải đáp ứng những điều kiện nhất định.
Điều kiện đầu tiên là tài sản đặt cọc phải không bị cấm, hạn chế giao dịch theo quy định pháp luật.
Điều này có nghĩa, các bên không thể tự do sử dụng mọi loại tài sản có giá trị để đặt cọc mà không xem xét tình trạng pháp lý của tài sản.
Chẳng hạn, một tài sản có giá trị kinh tế nhưng thuộc trường hợp bị cấm giao dịch thì không thể chỉ dựa vào sự đồng ý của hai bên để xác lập việc đặt cọc hợp pháp.
Đối với những loại tài sản chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành, việc sử dụng làm tài sản đặt cọc còn phải đáp ứng các điều kiện tương ứng.
Đặc biệt, đối với tài sản số và tài sản mã hóa, cần xác định loại tài sản cụ thể có được phép giao dịch, chuyển giao và sử dụng để bảo đảm nghĩa vụ hay không.
Theo Nghị quyết, tài sản đặt cọc phải có thể được giao cho bên nhận đặt cọc nắm giữ.
Đây là điều kiện quan trọng để phân biệt đặt cọc với những biện pháp bảo đảm khác.
Ví dụ, A thỏa thuận sử dụng một chiếc ô tô để đặt cọc cho B nhằm bảo đảm việc ký kết hợp đồng mua bán tài sản.
Nếu việc đặt cọc được thực hiện hợp pháp, các bên cần xác định rõ phương thức giao nhận và thời điểm B thực sự nhận, nắm giữ chiếc ô tô.
Đối với những tài sản như cổ phiếu, trái phiếu hoặc tài sản số, việc chuyển giao có thể có đặc điểm khác so với tài sản hữu hình.
Do đó, cần xem xét khả năng chuyển giao, phương thức nắm giữ và những quy định chuyên ngành áp dụng cho từng loại tài sản.
Việc chỉ ghi nhận một loại tài sản trong hợp đồng đặt cọc không đồng nghĩa với việc điều kiện giao nhận tài sản đã được đáp ứng.
Một điều kiện đáng chú ý khác tại khoản 1 Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP là tài sản đặt cọc phải xác định được giá trị bằng một khoản tiền nhất định tại thời điểm đặt cọc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Ví dụ, A muốn sử dụng một lượng vàng để đặt cọc nhằm bảo đảm việc mua bán ô tô với B.
Trong trường hợp này, các bên cần xác định tài sản được giao và giá trị bằng tiền của tài sản để làm cơ sở thực hiện nghĩa vụ.
Tương tự, nếu sử dụng cổ phiếu, trái phiếu hoặc tài sản số, việc xác định giá trị tài sản cần phù hợp với đặc điểm của từng loại.
Đặc biệt, đối với những tài sản có giá trị biến động, việc ghi nhận rõ giá trị bằng tiền ngay từ thời điểm đặt cọc sẽ giúp hạn chế tranh chấp nếu một bên vi phạm nghĩa vụ.
Theo khoản 1 Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, cổ phiếu và trái phiếu được đưa ra làm ví dụ về những tài sản có giá trị khác có thể được sử dụng để đặt cọc.
Đây là nội dung đáng chú ý bởi trong nhiều giao dịch, các bên có thể sở hữu chứng khoán nhưng không muốn sử dụng tiền mặt để bảo đảm nghĩa vụ.
Tuy nhiên, việc sử dụng cổ phiếu hoặc trái phiếu để đặt cọc cần đáp ứng những điều kiện pháp luật về tài sản đặt cọc và các quy định chuyên ngành liên quan.
Ví dụ, A sở hữu một lượng cổ phiếu có giá trị 500 triệu đồng và muốn sử dụng số cổ phiếu này để đặt cọc nhằm bảo đảm việc ký kết hợp đồng mua bán tài sản với B.
Trong trường hợp này, cần xem xét số cổ phiếu có thuộc diện bị hạn chế chuyển nhượng hay không, A có quyền định đoạt hợp pháp không và việc giao cho B nắm giữ được thực hiện bằng phương thức nào.
Ngoài ra, các bên cần xác định giá trị cổ phiếu tại thời điểm đặt cọc, nhất là khi giá chứng khoán có thể biến động theo thị trường.
Như vậy, cổ phiếu và trái phiếu có thể được xem xét sử dụng để đặt cọc, nhưng phải đáp ứng điều kiện giao dịch, chuyển giao và những quy định pháp luật có liên quan.
Một trong những điểm đáng quan tâm của Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP là việc tài sản số được đề cập trực tiếp trong ví dụ về tài sản đặt cọc.
Theo khoản 1 Điều 5 Nghị quyết, tài sản số có thể được xem xét sử dụng để đặt cọc nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tài sản số là khái niệm có phạm vi rộng, không đồng nhất với Bitcoin hoặc mọi loại tiền mã hóa.
Theo Luật Công nghiệp công nghệ số 2025, tài sản số được xác định theo những quy định pháp luật tương ứng, trong đó có tài sản mã hóa.
Việc sử dụng một loại tài sản số cụ thể để đặt cọc cần xem xét địa vị pháp lý, quyền định đoạt, điều kiện chuyển giao và các hạn chế giao dịch nếu có.
Đặc biệt, đối với tài sản mã hóa, cần đối chiếu thêm những quy định chuyên ngành, bao gồm cơ chế thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP.
Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP đề cập đến tài sản số để kết luận mọi loại tiền mã hóa đều được phép sử dụng làm tài sản đặt cọc.
Ngoài ra, đối với tài sản số có giá trị thường xuyên biến động, các bên cần thống nhất phương pháp định giá và trách nhiệm khi phát sinh chênh lệch giá trị tài sản.
Bên cạnh tiền, vàng, cổ phiếu, trái phiếu và tài sản số, những tài sản có giá trị khác cũng có thể được xem xét sử dụng để đặt cọc nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Đáng chú ý, Điều 4 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP đưa ra ví dụ về việc sử dụng ô tô làm tài sản đặt cọc.
Theo tình huống được Nghị quyết nêu, A sử dụng một chiếc ô tô được định giá 3 tỷ đồng để đặt cọc cho B nhằm bảo đảm việc nhận chuyển nhượng một thửa đất trị giá 2 tỷ đồng.
Các bên còn thỏa thuận về trách nhiệm phạt cọc nếu một bên vi phạm nghĩa vụ.
Ví dụ này cho thấy tài sản đặt cọc không nhất thiết phải là tiền hoặc tài sản có giá trị nhỏ.
Tuy nhiên, khi sử dụng ô tô hoặc tài sản hữu hình khác để đặt cọc, cần lưu ý đến quyền sở hữu, khả năng giao nhận, nghĩa vụ bảo quản và những hạn chế về giao dịch nếu có.
Đặc biệt, nếu tài sản đồng thời được sử dụng để bảo đảm một nghĩa vụ khác, quyền của bên nhận đặt cọc và thứ tự ưu tiên thanh toán cần được xem xét theo Điều 4 Nghị quyết cùng các quy định pháp luật về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
Nhiều người cho rằng giá trị tài sản đặt cọc phải thấp hơn giá trị hợp đồng được bảo đảm.
Tuy nhiên, khoản 2 Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP quy định giá trị của tài sản đặt cọc có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Ví dụ, A và B dự kiến ký hợp đồng mua bán một tài sản trị giá 2 tỷ đồng.
Hai bên thỏa thuận A sử dụng một chiếc ô tô trị giá 3 tỷ đồng để đặt cọc nhằm bảo đảm việc giao kết hợp đồng.
Trong trường hợp này, giá trị ô tô lớn hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm.
Theo hướng dẫn tại khoản 2 Điều 5 Nghị quyết, sự chênh lệch về giá trị này không phải là căn cứ đương nhiên khiến thỏa thuận đặt cọc không có hiệu lực.
Tương tự, các bên cũng có thể thỏa thuận giá trị tài sản đặt cọc thấp hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm, nếu phù hợp quy định pháp luật.
Như vậy, pháp luật không quy định một tỷ lệ cố định bắt buộc giữa giá trị tài sản đặt cọc và giá trị nghĩa vụ được bảo đảm trong mọi trường hợp.
Tuy nhiên, việc thỏa thuận giá trị tài sản đặt cọc cần được cân nhắc kỹ, nhất là khi tài sản có giá trị lớn hoặc có thể biến động mạnh.
Không phải mọi tài sản được sử dụng để đặt cọc đều thuộc sở hữu riêng của một cá nhân.
Trong thực tế, tài sản có thể thuộc sở hữu chung của vợ chồng, các thành viên gia đình hoặc nhiều người cùng góp vốn.
Theo khoản 3 Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác, việc sử dụng tài sản thuộc sở hữu chung làm tài sản đặt cọc được thực hiện theo hai trường hợp.
Đối với tài sản thuộc sở hữu chung hợp nhất, việc đặt cọc phải được sự đồng ý của tất cả các chủ sở hữu chung theo hướng dẫn của Nghị quyết, trừ trường hợp có quy định hoặc thỏa thuận hợp pháp khác.
Ví dụ, một tài sản thuộc sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng.
Nếu một người muốn sử dụng tài sản đó để đặt cọc cho giao dịch riêng, cần xem xét quy định về quyền định đoạt tài sản chung và sự đồng ý của người còn lại.
Việc một người trực tiếp quản lý hoặc nắm giữ tài sản không đồng nghĩa với việc người đó luôn có quyền tự ý sử dụng toàn bộ tài sản để đặt cọc.
Đối với tài sản thuộc sở hữu chung theo phần, bên đặt cọc chỉ được đặt cọc phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình, trừ trường hợp có quy định hoặc thỏa thuận hợp pháp khác.
Ví dụ, A và B cùng sở hữu một tài sản, mỗi người có quyền sở hữu 50%.
Nếu A muốn sử dụng toàn bộ tài sản để đặt cọc, cần xem xét quyền định đoạt và sự đồng ý của B.
A không thể mặc nhiên định đoạt cả phần tài sản thuộc quyền sở hữu của B nếu không có căn cứ pháp luật.
Do đó, trước khi nhận đặt cọc bằng tài sản chung, bên nhận cần xác minh tình trạng sở hữu và quyền định đoạt để hạn chế tranh chấp.
Một trong những nội dung quan trọng tại Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP là cách xác định giá trị bằng tiền của tài sản đặt cọc.
Theo khoản 4 Điều 5 Nghị quyết, giá trị bằng tiền của tài sản đặt cọc do các bên thỏa thuận.
Trường hợp các bên không có thỏa thuận về giá trị tài sản đặt cọc thì giá trị được Tòa án xác định tại thời điểm xét xử sơ thẩm.
Ví dụ, A sử dụng một lượng vàng để đặt cọc cho B, nhưng trong hợp đồng hai bên chỉ ghi số lượng vàng mà không thống nhất giá trị bằng tiền.
Sau đó, giá vàng tăng và phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ phạt cọc.
Nếu các bên không có thỏa thuận về giá trị tài sản đặt cọc, Tòa án xác định giá trị tại thời điểm xét xử sơ thẩm theo hướng dẫn của Nghị quyết.
Quy định này có ý nghĩa quan trọng đối với những tài sản như vàng, cổ phiếu hoặc tài sản số, bởi giá trị thị trường có thể thay đổi đáng kể trong thời gian thực hiện hợp đồng.
Để hạn chế tranh chấp, các bên nên thỏa thuận rõ giá trị bằng tiền, thời điểm định giá và phương pháp xác định giá trị tài sản đặt cọc ngay khi giao kết.
Theo khoản 1 Điều 6 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, trường hợp các bên không thỏa thuận về việc phạt cọc thì tài sản đặt cọc được xử lý như sau:
Ví dụ, A sử dụng một lượng vàng được hai bên xác định giá trị là 200 triệu đồng để đặt cọc cho B nhằm bảo đảm việc ký hợp đồng mua bán tài sản.
Sau đó, B tự ý từ chối giao kết hợp đồng và thuộc trường hợp phải chịu phạt cọc theo quy định.
Nếu các bên không có thỏa thuận khác, B phải hoàn trả tài sản đặt cọc và trả thêm khoản tiền phạt cọc tương đương giá trị tài sản đặt cọc.
Ngược lại, nếu A từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng và thuộc trường hợp bị mất cọc thì tài sản đặt cọc có thể thuộc về B.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp hợp đồng không được giao kết hoặc thực hiện đều phát sinh trách nhiệm phạt cọc.
Theo khoản 3 Điều 6 Nghị quyết, trong trường hợp không có thỏa thuận khác về xử lý đặt cọc, việc áp dụng phạt cọc còn phụ thuộc vào lỗi của các bên, sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.
Đối với những giao dịch sử dụng vàng, ô tô, cổ phiếu, trái phiếu hoặc tài sản số để đặt cọc, các bên cần chú ý đến những vấn đề pháp lý có thể phát sinh.
Thứ nhất, kiểm tra quyền sở hữu và quyền định đoạt. Người đặt cọc cần có quyền hợp pháp đối với tài sản. Nếu tài sản thuộc sở hữu chung, phải xem xét quyền của các đồng sở hữu.
Thứ hai, xác định tình trạng pháp lý của tài sản. Cần kiểm tra tài sản có thuộc trường hợp bị cấm, hạn chế giao dịch hoặc đang được sử dụng để bảo đảm nghĩa vụ khác hay không.
Thứ ba, thỏa thuận rõ phương thức giao nhận. Hợp đồng cần xác định thời điểm và cách thức giao tài sản cho bên nhận đặt cọc nắm giữ.
Thứ tư, xác định giá trị tài sản bằng tiền. Đặc biệt đối với tài sản có giá thị trường biến động, cần có phương pháp định giá rõ ràng.
Thứ năm, quy định nghĩa vụ bảo quản và hoàn trả. Các bên nên làm rõ trách nhiệm nếu tài sản bị mất, hư hỏng hoặc không thể hoàn trả theo phương thức ban đầu.
Thứ sáu, thỏa thuận cách xử lý khi vi phạm. Hợp đồng cần phân biệt nghĩa vụ hoàn trả tài sản với khoản tiền phạt cọc và các khoản bồi thường thiệt hại nếu có.
Việc xác lập những điều khoản này sẽ giúp hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của cả bên đặt cọc lẫn bên nhận đặt cọc.
Theo Điều 5 Nghị quyết 03/2026/NQ-HĐTP, có hiệu lực từ ngày 15/10/2026, tài sản đặt cọc không chỉ bao gồm tiền, kim khí quý, đá quý mà còn có thể là những tài sản có giá trị khác như cổ phiếu, trái phiếu và tài sản số nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật.
Đáng chú ý, giá trị tài sản đặt cọc có thể lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Đối với tài sản thuộc sở hữu chung, việc sử dụng để đặt cọc phải tuân thủ quy định về quyền định đoạt của các chủ sở hữu. Đồng thời, giá trị bằng tiền của tài sản đặt cọc do các bên thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận, Tòa án xác định giá trị tại thời điểm xét xử sơ thẩm.
Vì vậy, trước khi sử dụng tài sản để đặt cọc, các bên cần kiểm tra quyền sở hữu, điều kiện giao dịch, khả năng chuyển giao và thỏa thuận rõ phương án xử lý khi phát sinh vi phạm.
Công ty Luật TNHH LH Legal cung cấp dịch vụ tư vấn, soạn thảo, rà soát hợp đồng đặt cọc, đánh giá điều kiện pháp lý của tài sản và hỗ trợ giải quyết tranh chấp liên quan đến các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng theo quy định pháp luật.
Nếu có bất kỳ thắc mắc hay cần tư vấn pháp luật vui lòng liên hệ chúng tôi qua các hình thức sau:
Hotline Luật sư tư vấn trực tiếp: 1900 2929 01
Nhập thông tin đăng ký tư vấn luật tại đây: https://luatsulh.com/dang-ky-tu-van.html
Liên hệ đặt lịch hẹn qua zalo số: 0903 796 830
Website: https://luatsulh.com/
Văn phòng: Hồ Chí Minh | Hà Nội | Khánh Hòa
Theo dõi Công ty Luật LH Legal tại:
Website: https://luatsulh.com/
Facebook: Luật sư LH Legal
Youtube: Luật sư LH Legal
Kênh Tiktok Luật sư Hoà: Luật sư Hoà (LH Legal)
Kênh Tiktok Công ty: Luật sư LH Legal
Kênh Tiktok Luật sư Hình sự: Luật sư Hình sự
|
|
|
12A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định (Phường Đa Kao, Quận 1 cũ)
Điện thoại: 1900 2929 01
51 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình (Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình cũ)
Điện thoại: 1900 2929 01
144 Hoàng Hoa Thám, Phường Nha Trang (Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang cũ)
Điện thoại: 1900 2929 01