
Thủ tục yêu cầu hủy phán quyết trọng tài: Điều kiện, thời hạn và những lưu ý quan trọng
Hủy phán quyết trọng tài là gì?
Theo Luật Trọng tài thương mại 2010, phán quyết trọng tài là chung thẩm và có hiệu lực kể từ ngày ban hành.
Do đó, cần phân biệt yêu cầu hủy phán quyết trọng tài với việc kháng cáo bản án.
Khi xem xét yêu cầu hủy, Tòa án không xét xử lại toàn bộ vụ tranh chấp, không đóng vai trò như một cấp xét xử phúc thẩm để đánh giá lại việc bên nào đúng, bên nào sai. Tòa án xem xét phán quyết trên cơ sở những căn cứ hủy được quy định tại Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Nếu có căn cứ luật định, Tòa án có thể ra quyết định hủy phán quyết trọng tài.
Những trường hợp nào phán quyết trọng tài có thể bị hủy?
Theo khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010, phán quyết trọng tài bị hủy nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu;
- Thành phần Hội đồng trọng tài, thủ tục tố tụng trọng tài không phù hợp với thỏa thuận của các bên hoặc trái với Luật Trọng tài thương mại;
- Vụ tranh chấp không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Nếu phán quyết có nội dung không thuộc thẩm quyền thì nội dung đó bị hủy;
- Chứng cứ do các bên cung cấp mà Hội đồng trọng tài căn cứ vào đó để ra phán quyết là giả mạo;
- Trọng tài viên nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác của một bên tranh chấp, làm ảnh hưởng đến tính khách quan, công bằng của phán quyết;
- Phán quyết trọng tài trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
Tuy nhiên, không phải cứ viện dẫn một trong những trường hợp trên thì Tòa án sẽ hủy phán quyết.
Chẳng hạn, theo Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP, đối với căn cứ phán quyết trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, Tòa án phải xác định được nguyên tắc cơ bản bị vi phạm, nguyên tắc đó có liên quan đến việc giải quyết tranh chấp và việc vi phạm phải xâm phạm nghiêm trọng lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của một hoặc các bên, người thứ ba.
Đây cũng là lý do doanh nghiệp cần xác định chính xác căn cứ hủy thay vì chỉ dựa trên việc không đồng ý với kết quả giải quyết của Hội đồng trọng tài.
Ai có quyền yêu cầu hủy phán quyết trọng tài?
Theo Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010, trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết trọng tài, nếu một bên có đủ căn cứ chứng minh phán quyết thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 68 thì có quyền gửi đơn đến Tòa án có thẩm quyền yêu cầu hủy phán quyết.
Đơn yêu cầu phải kèm theo các tài liệu, chứng cứ chứng minh yêu cầu hủy là có căn cứ và hợp pháp.
Trường hợp gửi đơn quá hạn do sự kiện bất khả kháng thì thời gian xảy ra sự kiện bất khả kháng không được tính vào thời hạn 30 ngày này.
Như vậy, 30 ngày là mốc thời gian đặc biệt quan trọng. Doanh nghiệp nhận được phán quyết trọng tài nhưng cho rằng có căn cứ yêu cầu hủy cần rà soát hồ sơ sớm, tránh để quá thời hạn luật định.
Hồ sơ yêu cầu hủy phán quyết trọng tài gồm những gì?
Theo Điều 70 Luật Trọng tài thương mại 2010, đơn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài phải có các nội dung chủ yếu như ngày, tháng, năm làm đơn; tên và địa chỉ của bên có yêu cầu; yêu cầu và căn cứ hủy phán quyết trọng tài.
Kèm theo đơn phải có:
- Bản chính hoặc bản sao phán quyết trọng tài đã được chứng thực hợp lệ;
- Bản chính hoặc bản sao thỏa thuận trọng tài đã được chứng thực hợp lệ;
- Các tài liệu, chứng cứ chứng minh căn cứ yêu cầu hủy.
Trường hợp giấy tờ bằng tiếng nước ngoài thì phải được dịch ra tiếng Việt và bản dịch phải được chứng thực hợp lệ.
Việc chuẩn bị chứng cứ đặc biệt quan trọng bởi nghĩa vụ chứng minh không hoàn toàn giống nhau đối với tất cả các căn cứ yêu cầu hủy.

Việc chuẩn bị chứng cứ khá quan trọng trong hồ sơ hủy phán quyết trọng tài
Thủ tục yêu cầu hủy phán quyết trọng tài thực hiện thế nào?
Bước 1: Nộp đơn yêu cầu
Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết, bên yêu cầu gửi hồ sơ đến Tòa án có thẩm quyền.
Việc xác định đúng Tòa án có thẩm quyền cần căn cứ Điều 7 Luật Trọng tài thương mại và các quy định hướng dẫn có liên quan, thay vì mặc định nộp tại Tòa án nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.
Bước 2: Tòa án thụ lý yêu cầu
Sau khi thụ lý đơn yêu cầu hủy phán quyết, Tòa án thông báo cho Trung tâm trọng tài hoặc các Trọng tài viên của Hội đồng trọng tài vụ việc, các bên tranh chấp và Viện kiểm sát cùng cấp.
Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày thụ lý, Chánh án Tòa án chỉ định Hội đồng xét đơn yêu cầu gồm 03 Thẩm phán.
Bước 3: Mở phiên họp xét đơn
Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày được chỉ định, Hội đồng xét đơn yêu cầu phải mở phiên họp để xét đơn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài.
Phiên họp được tiến hành với sự có mặt của các bên tranh chấp, luật sư của các bên nếu có và Kiểm sát viên Viện kiểm sát cùng cấp.
Một điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý là Tòa án không xét xử lại nội dung vụ tranh chấp. Hội đồng chỉ kiểm tra phán quyết dựa trên các căn cứ hủy theo Điều 68 Luật Trọng tài thương mại.
Trong một số trường hợp, theo yêu cầu của một bên và nếu xét thấy phù hợp, Hội đồng xét đơn có thể tạm đình chỉ việc xem xét để Hội đồng trọng tài có cơ hội khắc phục sai sót tố tụng.
Bước 4: Tòa án ra quyết định
Sau khi xem xét, Hội đồng có thể ra quyết định:
- Không hủy phán quyết trọng tài; hoặc
- Hủy phán quyết trọng tài.
Đáng chú ý, quyết định của Tòa án về việc hủy hoặc không hủy phán quyết trọng tài là quyết định cuối cùng và có hiệu lực thi hành.
Nộp đơn yêu cầu hủy có làm dừng thi hành phán quyết trọng tài không?
Đây là vấn đề doanh nghiệp rất dễ nhầm lẫn.
Việc nộp đơn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài không đồng nghĩa phán quyết đương nhiên mất hiệu lực.
Theo Luật Trọng tài thương mại, phán quyết trọng tài là chung thẩm và có hiệu lực kể từ ngày ban hành.
Đối với việc thi hành phán quyết, pháp luật thi hành án dân sự có cơ chế xử lý riêng khi Tòa án đang thụ lý yêu cầu hủy. Vì vậy, không nên hiểu rằng chỉ cần gửi đơn yêu cầu hủy là doanh nghiệp có thể mặc nhiên ngừng thực hiện mọi nghĩa vụ theo phán quyết.
Khi phán quyết đã được đưa ra thi hành, doanh nghiệp cần đồng thời kiểm tra tình trạng hồ sơ thi hành án và áp dụng đúng cơ chế tạm đình chỉ theo pháp luật về thi hành án dân sự nếu thuộc trường hợp luật định.
4 sai lầm doanh nghiệp dễ mắc khi yêu cầu hủy phán quyết trọng tài
Xem yêu cầu hủy như một thủ tục "kháng cáo"
Đây là sai lầm phổ biến nhất.
Doanh nghiệp thua kiện có thể cho rằng Hội đồng trọng tài đánh giá chứng cứ chưa đúng, xác định thiệt hại chưa hợp lý hoặc đưa ra kết luận bất lợi và từ đó yêu cầu Tòa án xem xét lại.
Tuy nhiên, thủ tục hủy phán quyết trọng tài không phải là một cấp xét xử thứ hai. Việc không đồng ý với kết quả giải quyết không tự nó trở thành căn cứ hủy phán quyết.
Nộp đơn quá thời hạn 30 ngày
Thời hạn yêu cầu được tính từ ngày bên tranh chấp nhận được phán quyết trọng tài, không phải thời điểm doanh nghiệp phát hiện mình có căn cứ yêu cầu hủy.
Vì vậy, doanh nghiệp nên ghi nhận chính xác ngày nhận phán quyết và tiến hành rà soát hồ sơ ngay khi có kết quả trọng tài.
Chỉ viện dẫn điều luật nhưng không chuẩn bị chứng cứ
Việc ghi trong đơn rằng "thủ tục trọng tài vi phạm pháp luật" hoặc "phán quyết trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam" là chưa đủ.
Bên yêu cầu cần xác định cụ thể hành vi vi phạm, căn cứ pháp luật và chuẩn bị tài liệu, chứng cứ tương ứng, trừ những căn cứ mà pháp luật quy định Tòa án có trách nhiệm chủ động xác minh.
Cho rằng nộp đơn yêu cầu hủy sẽ tự động trì hoãn thi hành
Đây là một nhận định có thể khiến doanh nghiệp gặp thêm rủi ro.
Doanh nghiệp cần tách biệt thủ tục xem xét hủy phán quyết tại Tòa án và thủ tục thi hành phán quyết trọng tài, đồng thời xử lý đúng từng thủ tục theo quy định pháp luật.
Phán quyết trọng tài bị hủy thì tranh chấp được xử lý thế nào?
Phán quyết bị hủy không đồng nghĩa tranh chấp giữa các bên tự động chấm dứt.
Theo khoản 8 Điều 71 Luật Trọng tài thương mại 2010, khi Hội đồng xét đơn yêu cầu ra quyết định hủy phán quyết trọng tài, các bên có thể thỏa thuận lại để đưa vụ tranh chấp ra giải quyết tại Trọng tài hoặc một bên có quyền khởi kiện tại Tòa án.
Đặc biệt, khoản 9 Điều 71 quy định thời gian giải quyết tranh chấp tại Trọng tài và thời gian tiến hành thủ tục hủy phán quyết trọng tài tại Tòa án không được tính vào thời hiệu khởi kiện.
Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền khởi kiện của các bên sau một quá trình giải quyết tranh chấp kéo dài.

Phán quyết trọng tài bị hủy không đồng nghĩa tranh chấp giữa các bên tự động chấm dứt
Những câu hỏi thường gặp về hủy phán quyết trọng tài
Có thể kháng cáo phán quyết trọng tài không?
Không. Phán quyết trọng tài là chung thẩm và có hiệu lực kể từ ngày ban hành. Nếu có căn cứ tại Điều 68 Luật Trọng tài thương mại, một bên có thể yêu cầu Tòa án hủy phán quyết nhưng đây không phải thủ tục kháng cáo.
Thời hạn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài là bao lâu?
Theo Điều 69 Luật Trọng tài thương mại, thời hạn là 30 ngày kể từ ngày nhận được phán quyết trọng tài. Trường hợp quá hạn do sự kiện bất khả kháng, thời gian xảy ra sự kiện bất khả kháng không tính vào thời hạn này.
Tòa án có xét xử lại tranh chấp không?
Không. Tòa án chỉ xem xét phán quyết có thuộc một trong các trường hợp bị hủy theo Điều 68 hay không, chứ không giải quyết lại vụ tranh chấp như một cấp phúc thẩm.
Phán quyết trọng tài nước ngoài có yêu cầu Tòa án Việt Nam hủy được không?
Về nguyên tắc, cơ chế hủy phán quyết tại Luật Trọng tài thương mại áp dụng đối với phán quyết của trọng tài Việt Nam.
Đối với phán quyết của trọng tài nước ngoài, vấn đề đặt ra tại Việt Nam chủ yếu là thủ tục công nhận và cho thi hành hoặc yêu cầu không công nhận phán quyết theo Bộ luật Tố tụng dân sự và điều ước quốc tế có liên quan.
Doanh nghiệp cần làm gì khi muốn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài?
Yêu cầu hủy phán quyết trọng tài là một thủ tục pháp lý đặc biệt và không phải cơ hội để bên thua kiện yêu cầu Tòa án "xử lại" vụ tranh chấp. Khả năng yêu cầu được chấp nhận phụ thuộc lớn vào việc xác định đúng căn cứ hủy, đúng thời hạn và có chứng cứ phù hợp.
Ngay sau khi nhận phán quyết có dấu hiệu vi phạm, doanh nghiệp nên rà soát thỏa thuận trọng tài, hồ sơ tố tụng, thẩm quyền Hội đồng trọng tài, quá trình triệu tập và cung cấp chứng cứ cũng như nội dung phán quyết để xác định có căn cứ thuộc Điều 68 Luật Trọng tài thương mại hay không.
LH Legal hỗ trợ doanh nghiệp rà soát phán quyết và hồ sơ trọng tài, đánh giá căn cứ yêu cầu hủy, chuẩn bị đơn và tài liệu chứng cứ, đồng thời tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình Tòa án xem xét yêu cầu hủy phán quyết trọng tài.
Nếu có bất kỳ thắc mắc hay cần tư vấn pháp luật vui lòng liên hệ chúng tôi qua các hình thức sau:
Hotline Luật sư tư vấn trực tiếp: 1900 2929 01
Nhập thông tin đăng ký tư vấn luật tại đây: https://luatsulh.com/dang-ky-tu-van.html
Liên hệ đặt lịch hẹn qua zalo số: 0903 796 830
Website: https://luatsulh.com/
Hồ Chí Minh: 12A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định (Phường Đa Kao, Quận 1 cũ)
Hà Nội: 51 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình (Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình cũ)
Nha Trang: 144 Hoàng Hoa Thám, Phường Nha Trang (Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang cũ)
Theo dõi Công ty Luật LH Legal tại:
Website: https://luatsulh.com/
Facebook: Luật sư LH Legal
Youtube: Luật sư LH Legal
Kênh Tiktok Luật sư Hoà: Luật sư Hoà (LH Legal)
Kênh Tiktok Công ty: Luật sư LH Legal
Kênh Tiktok Luật sư Hình sự: Luật sư Hình sự
![]() |
![]() |
Tư vấn pháp luật doanh nghiệp thường xuyên - Dịch vụ chuyên nghiệp từ LH Legal (27.10.2025)
Quy định mới về đại lý mua bán hàng hóa cho thương nhân nước ngoài từ ngày 05/9/2026 (21.08.2026)
Thủ tục sửa đổi Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện của tổ chức xúc tiến thương mại nước ngoài năm 2026 (21.08.2026)
Thủ tục cấp Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện tại Việt Nam của tổ chức xúc tiến thương mại nước ngoài từ 25/6/2026 (18.08.2026)
Hồ sơ, quy trình cấp Giấy phép gia công hàng hóa có yếu tố nước ngoài từ ngày 05/9/2026 (18.08.2026)
Quan hệ pháp luật là gì? Khi nào được gộp nhiều tranh chấp để giải quyết tại trọng tài thương mại? (17.08.2026)
Luật Trọng tài thương mại mới nhất 2026 và các văn bản hướng dẫn thi hành (17.08.2026)
Trung tâm trọng tài thương mại có được sử dụng tên tiếng Anh không? (14.08.2026)


Tổng đài tư vấn pháp luật:
Email: hoa.le@luatsulh.com




