
Cho mượn tài khoản ngân hàng có thể gặp rủi ro gì?
Tình trạng thuê, mượn, mua bán tài khoản ngân hàng để nhận và luân chuyển tiền ngày càng tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Một tình huống điển hình là chủ tài khoản cho người quen mượn tài khoản, đồng thời cung cấp thông tin đăng nhập để người này tự nhận và chuyển tiền trong một khoảng thời gian.
Sau đó, hàng trăm triệu đồng được chuyển qua tài khoản và cơ quan chức năng xác định một phần dòng tiền có liên quan đến vụ lừa đảo qua mạng.
Khi đó, câu hỏi đặt ra là: Người đứng tên tài khoản có phải chịu trách nhiệm chỉ vì tài khoản của mình được sử dụng để nhận tiền từ vụ lừa đảo hay không?
Câu trả lời phụ thuộc rất lớn vào việc chủ tài khoản có biết mục đích sử dụng và có cố ý tham gia, hỗ trợ hành vi phạm tội hay không.
Tài khoản nhận tiền lừa đảo, chủ tài khoản có đương nhiên là đồng phạm?
Không.
Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự, đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm.
Do đó, việc một tài khoản ngân hàng xuất hiện trong dòng tiền của vụ án mới chỉ là một tình tiết cần xác minh. Để xem xét trách nhiệm hình sự của người đứng tên, cơ quan tiến hành tố tụng còn phải làm rõ nhận thức, ý chí và hành vi thực tế của người này.
Một số vấn đề quan trọng có thể được xem xét gồm:
-
Vì sao chủ tài khoản cho người khác sử dụng?
-
Chủ tài khoản có biết tiền được chuyển đến từ đâu hay không?
-
Có biết tài khoản được sử dụng phục vụ hành vi vi phạm pháp luật hay không?
-
Có trực tiếp nhận, chuyển hoặc rút tiền không?
-
Có cung cấp mã OTP, thông tin xác thực để thực hiện từng giao dịch không?
-
Có nhận tiền công, hoa hồng hoặc lợi ích khác từ việc cho mượn tài khoản không?
-
Sau khi phát hiện giao dịch bất thường, chủ tài khoản đã xử lý như thế nào?
Những yếu tố này có ý nghĩa quan trọng khi xác định người cho mượn tài khoản chỉ thiếu cảnh giác hay đã cố ý tạo điều kiện cho người khác thực hiện hành vi phạm tội.
Không biết tiền do lừa đảo mà có thì có bị xử lý hình sự?
Nếu người cho mượn tài khoản thực sự không biết người mượn sử dụng tài khoản để thực hiện hành vi phạm tội, không biết nguồn tiền do phạm tội mà có, không tham gia giao dịch và không hưởng lợi, đây là những tình tiết quan trọng khi xem xét có đủ căn cứ xác định người đó là đồng phạm hay không.

Nếu thật sự không biết người mượn tài khoản để thực hiện hành vi phạm tội, thì đây là tình tiết quan trọng để xem người đó có là đồng phạm không
Tuy nhiên, chỉ trình bày rằng “tôi không biết” chưa chắc đã đủ.
Cơ quan tiến hành tố tụng có thể đánh giá lời khai cùng với nhiều chứng cứ khác như tin nhắn giữa hai bên, lịch sử đăng nhập, thiết bị thực hiện giao dịch, sao kê ngân hàng, cách thức giao nhận tài khoản, các khoản tiền chủ tài khoản nhận được và diễn biến trước, trong, sau khi giao tài khoản.
Ví dụ, việc cho người thân quen mượn tài khoản để nhận một khoản tiền cụ thể có bản chất rất khác với trường hợp giao toàn bộ tài khoản, mật khẩu và phương thức xác thực cho một người khác sử dụng trong thời gian dài, tài khoản liên tục phát sinh hàng trăm giao dịch bất thường nhưng chủ tài khoản vẫn tiếp tục để người khác sử dụng.
Vì vậy, mỗi trường hợp cần được đánh giá dựa trên toàn bộ chứng cứ và diễn biến thực tế, không thể chỉ căn cứ vào lời trình bày của người đứng tên.
Biết tài khoản được dùng để nhận tiền lừa đảo nhưng vẫn cho mượn thì sao?
Rủi ro pháp lý sẽ nghiêm trọng hơn nếu có căn cứ chứng minh chủ tài khoản biết rõ mục đích phạm pháp nhưng vẫn cố ý hỗ trợ.
Chẳng hạn, người cho mượn biết tài khoản được sử dụng để nhận tiền của các nạn nhân nhưng vẫn cung cấp thông tin đăng nhập, mã xác thực, hỗ trợ chuyển hoặc rút tiền.
Trong trường hợp hành vi đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu theo quy định, người này có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm giúp sức đối với tội phạm tương ứng.
Điều đáng lưu ý là người giúp sức không nhất thiết phải trực tiếp nói chuyện, đưa thông tin gian dối hay thực hiện hành vi chiếm đoạt đối với bị hại.
Điều 17 Bộ luật Hình sự xác định người giúp sức là người tạo điều kiện tinh thần hoặc vật chất cho việc thực hiện tội phạm.
Do đó, suy nghĩ “tôi chỉ cho mượn tài khoản, còn việc lừa đảo do người khác thực hiện nên tôi không liên quan” có thể dẫn đến nhận thức sai về trách nhiệm pháp lý.
Cho mượn tài khoản và nhận tiền hoa hồng có bị xử lý hình sự?
Việc người đứng tên nhận tiền công hoặc hoa hồng là một trong những tình tiết đáng chú ý, nhưng cũng không nên tách riêng yếu tố này để kết luận có tội.
Cơ quan chức năng vẫn phải xem xét người nhận tiền có biết hoặc nhận thức như thế nào về mục đích sử dụng tài khoản.
Tuy nhiên, nếu một người được đề nghị mở hoặc giao tài khoản cho người khác, không rõ hoạt động kinh doanh hay giao dịch phía sau nhưng vẫn nhận tiền để cung cấp tài khoản, thông tin đăng nhập, mã OTP hoặc hỗ trợ rút tiền, mức độ rủi ro pháp lý sẽ cao hơn đáng kể.
Đặc biệt, hiện nay tài khoản ngân hàng thường được sử dụng như một mắt xích để nhận tiền, chuyển tiền qua nhiều lớp tài khoản nhằm che giấu hoặc gây khó khăn cho việc truy vết dòng tiền.
Vì vậy, người dân không nên nhận lời mở hoặc cho mượn tài khoản chỉ vì được hứa trả vài trăm nghìn hoặc vài triệu đồng.
Chỉ cho mượn 1 tài khoản ngân hàng cũng có thể bị phạt 100–150 triệu đồng?
Đây là điểm đặc biệt cần lưu ý.
Ngay cả khi chưa đủ căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự, hành vi cho người khác mượn tài khoản thanh toán vẫn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.
Theo điểm a khoản 5 Điều 30 Nghị định 340/2025/NĐ-CP, hành vi mua, bán, thuê, cho thuê, mượn, cho mượn tài khoản thanh toán hoặc mua, bán thông tin tài khoản thanh toán với số lượng từ 1 đến dưới 10 tài khoản, nếu chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự, có thể bị phạt tiền từ 100 triệu đồng đến 150 triệu đồng.
Nếu liên quan đến từ 10 tài khoản thanh toán trở lên, mức phạt có thể từ 150 triệu đồng đến 200 triệu đồng.
Như vậy, không cần phải cho mượn hàng chục tài khoản mới có nguy cơ bị xử phạt. Ngay cả việc cho người khác mượn một tài khoản cũng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý đáng kể.
Bị phạt vì cho mượn tài khoản có đồng nghĩa là đồng phạm lừa đảo?
Không.
Đây là hai vấn đề pháp lý cần phân biệt.
Thứ nhất, hành vi cho mượn tài khoản thanh toán có thể bị xử phạt vi phạm hành chính nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định.
Thứ hai, để truy cứu trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm trong một vụ lừa đảo, cơ quan tố tụng phải chứng minh các yếu tố của trách nhiệm hình sự, trong đó đặc biệt quan trọng là yếu tố cố ý và vai trò của người cho mượn tài khoản đối với việc thực hiện tội phạm.
Do đó, việc một người bị xác định đã cho mượn tài khoản trái quy định không đồng nghĩa người đó đương nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự về toàn bộ số tiền lừa đảo đi qua tài khoản.
Ngược lại, việc chủ tài khoản không trực tiếp thực hiện hành vi lừa đảo cũng không có nghĩa chắc chắn không phải chịu trách nhiệm hình sự nếu có chứng cứ chứng minh họ biết và cố ý hỗ trợ.

Chủ tài khoản không trực tiếp lừa đảo cũng không có nghĩa chắc chắn không phải chịu trách nhiệm hình sự
Cho mượn tài khoản rồi phát hiện giao dịch bất thường cần làm gì?
Ngay khi phát hiện tài khoản đang được sử dụng vào mục đích không rõ ràng hoặc xuất hiện những khoản tiền bất thường, chủ tài khoản nên chấm dứt ngay việc để người khác tiếp tục sử dụng.
Trước hết, cần liên hệ ngân hàng để thay đổi mật khẩu, phương thức xác thực và thực hiện các biện pháp cần thiết nhằm kiểm soát lại tài khoản.
Đồng thời, cần giữ nguyên các tài liệu có thể chứng minh quá trình cho mượn tài khoản, bao gồm:
-
Tin nhắn, cuộc trò chuyện với người mượn;
-
Nội dung thỏa thuận về mục đích cho mượn;
-
Thời điểm giao thông tin tài khoản;
-
Sao kê và lịch sử giao dịch;
-
Thông tin về thiết bị hoặc người trực tiếp thực hiện giao dịch nếu có;
-
Chứng cứ về việc có hay không nhận tiền công, hoa hồng;
-
Các tài liệu cho thấy thời điểm chủ tài khoản phát hiện dấu hiệu bất thường.
Không nên xóa tin nhắn, lịch sử trao đổi hoặc tự ý chỉnh sửa dữ liệu với suy nghĩ rằng việc này sẽ giúp mình “không liên quan”. Những dữ liệu này ngược lại có thể trở thành chứng cứ quan trọng để xác định ai là người thực tế sử dụng tài khoản và chủ tài khoản biết gì tại từng thời điểm.
Nếu tài khoản đã xuất hiện trong dòng tiền của một vụ án và chủ tài khoản được cơ quan chức năng mời làm việc, việc trình bày cần trung thực, nhất quán và dựa trên những tài liệu có thể kiểm chứng.
Tuyệt đối không cho mượn tài khoản ngân hàng chỉ vì “người quen”
Tài khoản ngân hàng được mở dưới danh tính của một cá nhân và gắn với trách nhiệm pháp lý của chính người đứng tên.
Vì vậy, việc cho bạn bè, người thân hoặc thậm chí người quen trên mạng sử dụng tài khoản để nhận và chuyển tiền không đơn giản là “cho mượn số tài khoản”.
Đặc biệt, người dân không nên giao cho người khác tên đăng nhập, mật khẩu, mã OTP, dữ liệu sinh trắc học hoặc quyền kiểm soát ứng dụng ngân hàng.
Khi tài khoản trở thành một mắt xích trong dòng tiền của vụ lừa đảo, đánh bạc, rửa tiền hoặc hành vi phạm pháp khác, chủ tài khoản có thể phải làm việc với cơ quan chức năng để giải trình nguồn tiền và vai trò của mình.
Tùy từng trường hợp, hậu quả pháp lý có thể dừng ở xử phạt hành chính hoặc nghiêm trọng hơn là bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu có căn cứ chứng minh người đứng tên biết và cố ý tham gia, hỗ trợ hành vi phạm tội.
Vì vậy, nguyên tắc an toàn nhất là không cho thuê, cho mượn, mua bán hoặc giao quyền sử dụng tài khoản ngân hàng cho người khác, kể cả khi người đề nghị là người quen và đưa ra một lý do tưởng chừng hợp lý.
Lưu ý: Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin pháp lý, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng vụ việc cụ thể. Vui lòng ghi rõ nguồn LH Legal khi trích dẫn hoặc chia sẻ.
Nếu có bất kỳ thắc mắc hay cần tư vấn pháp luật vui lòng liên hệ chúng tôi qua các hình thức sau:
Hotline Luật sư tư vấn trực tiếp: 1900 2929 01
Nhập thông tin đăng ký tư vấn luật tại đây: https://luatsulh.com/dang-ky-tu-van.html
Liên hệ đặt lịch hẹn qua zalo số: 0903 796 830
Website: https://luatsulh.com/
Văn phòng: Hồ Chí Minh | Hà Nội | Khánh Hòa
Theo dõi Công ty Luật LH Legal tại:
Website: https://luatsulh.com/
Facebook: Luật sư LH Legal
Youtube: Luật sư LH Legal
Kênh Tiktok Luật sư Hoà: Luật sư Hoà (LH Legal)
Kênh Tiktok Công ty: Luật sư LH Legal
Kênh Tiktok Luật sư Hình sự: Luật sư Hình sự
![]() |
![]() |
Người lấy 128 triệu đồng tại ATM Khánh Hòa có bị truy cứu trách nhiệm hình sự? (22.04.2026)
Phân tích và bình luận Bản án số 157/2024/HS-ST về tội tham ô tài sản (vụ án Trương Mỹ Lan và đồng phạm tại tập đoàn Vạn Thịnh Phát) (20.04.2026)
Phạm tội có tính chất chuyên nghiệp là gì? Khi nào bị tăng nặng TNHS? (20.04.2026)
Cấp khống hơn 16.000 chứng chỉ lái xe: Cựu giám đốc đối mặt mức án đề nghị lên đến 30 năm tù (17.04.2026)
Youtuber Đinh Thị Lan bị y án 1 năm 9 tháng tù vì xúc phạm bà Nguyễn Phương Hằng (17.04.2026)
Kháng cáo bị bác, “tổng tài” dởm Nguyễn Văn Thiên sẽ phải đối mặt với hệ quả pháp lý gì? (17.04.2026)
Truy tố cựu Bộ trưởng Nguyễn Thị Kim Tiến trong vụ án gây thất thoát hơn 803 tỷ đồng tại hai dự án bệnh viện (17.04.2026)
Vụ án sân bay Nha Trang: Hậu “Pháo” và hàng trăm bị hại đồng loạt kháng cáo (17.04.2026)


Tổng đài tư vấn pháp luật:
Email: hoa.le@luatsulh.com




